才俊

cái jùn tài tuấn

Hán Việt: tài tuấn · Pinyin: cái jùn

Tổng quan

hư Tài tú 才秀. tài tuấn tài tuấn ☆Như Tài tú 才秀.

Cấu tạo: (tài) + (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tài tú 才秀. tài tuấn tài tuấn ☆Như Tài tú 才秀.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能出眾的人。唐.杜牧〈烏江亭〉詩:「江東子弟多才俊,卷土重來未可知。」《儒林外史》第七回:「似這少年才俊,不枉老師一番栽培。」也作「才畯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能出众的人:青年~。

Eng

  • Cihui 才俊 áijùn n. talented people