才分

cái fèn tài phân

Hán Việt: tài phân · Pinyin: cái fèn

Tổng quan

khả năng | tài năng | năng khiếu

Cấu tạo: (tài) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng | tài năng | năng khiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天賦才華。《三國志.卷二三.魏書.楊俊傳》:「俊雖並論文帝、臨菑才分所長,然稱臨菑猶美,文帝常以恨之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能;天分。

Eng

  • CC-CEDICT ability|talent|gift
  • Cihui ability; talent; gift

ja

  • JMdict disposition