才守 tài thủ Hán Việt: tài thủ Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 守 (thủ)Hán Việttài thủCấu tạo才 + 守 · tài + thủ nghĩa thành phần: tài + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 才華操守。如:「此人才守堅卓,可承重任。」