才就 cái jiù · tài tựu Hán Việt: tài tựu · Pinyin: cái jiù Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 就 (tựu)Pinyincái jiùHán Việttài tựuCấu tạo才 + 就 · tài + tựu nghĩa thành phần: tài + tựu