才盡 tài tận Hán Việt: tài tận Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 盡 (tận)Hán Việttài tậnCấu tạo才 + 盡 · tài + tận nghĩa thành phần: tài + tận Nghĩa EngCihui 才盡 cáijìn v.p. have exhausted one's talent/resources