才徳

tài đức

Hán Việt: tài đức

Tổng quan

ự giỏi giang và nết tốt. tài đức tài đức ☆Sự giỏi giang và nết tốt.

Cấu tạo: (tài) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự giỏi giang và nết tốt. tài đức tài đức ☆Sự giỏi giang và nết tốt.

ja

  • JMdict intelligence and virtue