才恰 cái qià · tài kháp Hán Việt: tài kháp · Pinyin: cái qià Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 恰 (kháp)Pinyincái qiàHán Việttài khápCấu tạo才 + 恰 · tài + kháp nghĩa thành phần: tài + kháp