纔有 tài hữu Hán Việt: tài hữu Tổng quan mới có Cấu tạo: 纔 (tài) + 有 (hữu)Hán Việttài hữuCấu tạo纔 + 有 · tài + hữu nghĩa thành phần: tài + hữu Nghĩa ViệtCihui mới cóEngCihui 才有 ái yǒu v.p. there is/are only... | ∼ liǎng běn shū There are only two books.