纔來 tài lai Hán Việt: tài lai Tổng quan mới đến Cấu tạo: 纔 (tài) + 來 (lai)Hán Việttài laiCấu tạo纔 + 來 · tài + lai nghĩa thành phần: tài + lai Nghĩa ViệtCihui mới đếnEngCihui 才來 ái lái v.p. have just come/arrived