才然

cái rántài nhiên

Hán Việt: tài nhiên · Pinyin: cái rán

Tổng quan

mới đây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹刚刚。

Cấu tạo: 纔 (tài) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa mới lúc nãy
  • Tần suất từ mới đây , vừa mới lúc nãy , vừa mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹刚刚。

Eng

  • Cihui just recently; just a moment ago; just now
  • Tần suất từ just recently; just a moment ago; just now

Từ liên quan

Gần nghĩa

才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到