才笔

tài bút

Hán Việt: tài bút

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文才。《北史.卷三八.裴延儁傳》:「延儁少孤,事後母以孝聞,涉獵墳史,頗有才筆。」

ja

  • JMdict literary talent|clever style