才藻

tài tảo

Hán Việt: tài tảo

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才華文采。《宋書.卷五二.王誕傳》:「誕少有才藻,晉孝武帝崩,從叔尚書令珣為哀策文。」

Eng

  • Cihui 才藻 áizǎo n. 1. brilliant thoughts 2. literary talent

ja

  • JMdict poetic talent