才语 tài ngữ Hán Việt: tài ngữ Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 语 (ngữ)Hán Việttài ngữCấu tạo才 + 语 · tài + ngữ nghĩa thành phần: tài + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 言辭注重文飾,好用典故。《南史.卷一三.宋宗室及諸王傳上.武帝諸子傳》:「身不讀書,君無為作才語見向。」