才識
tài thức
Hán Việt: tài thức · Pinyin: cái shí
Tổng quan
khả năng và sự hiểu biết 名 tài trí; tài năng và kiến thức。才能和見識。 才識卓異。 tài trí hơn đời 才識過人。 tài trí hơn người
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng và sự hiểu biết 名 tài trí; tài năng và kiến thức。才能和見識。 才識卓異。 tài trí hơn đời 才識過人。 tài trí hơn người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才華器識。《三國演義》第一二○回:「皓才識明斷,堪為帝王。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 才能和见识:~卓异。
Eng
- CC-CEDICT ability and insight
- Cihui ability and insight