才賦

cái fù tài phú

Hán Việt: tài phú · Pinyin: cái fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能禀赋:艺术~丨他从小就显露出音乐方面的~。

Eng

  • Cihui 才賦 cáifù n. talent