才路 tài lộ Hán Việt: tài lộ Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 路 (lộ)Hán Việttài lộCấu tạo才 + 路 · tài + lộ nghĩa thành phần: tài + lộ Nghĩa EngCihui 才路 cáilù n. way to cultivate talent