才郎 tài lang Hán Việt: tài lang Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 郎 (lang)Hán Việttài langCấu tạo才 + 郎 · tài + lang nghĩa thành phần: tài + lang Nghĩa EngCihui 才郎 áiláng n. my talented husband M:²wèi