扎也

zhā yě trát dã

Hán Việt: trát dã · Pinyin: zhā yě

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女真语。侍从,侍卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女真语。侍从,侍卫。