扎住

zhā zhù trát trụ

Hán Việt: trát trụ · Pinyin: zhā zhù

Tổng quan

dừng lại | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (trát) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng lại | phiên âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停住。《程乙本紅樓夢》第一四回:「賈珍急命前面執事扎住,同賈赦、賈政三人連忙迎上來以國禮相見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹驻扎; 停住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹驻扎。 2.停住。

Eng

  • CC-CEDICT to stop|Taiwan pr. [zha3 zhu4]
  • Cihui to stop; Taiwan pr.