扎作 zhā zuò · trát tác Hán Việt: trát tác · Pinyin: zhā zuò Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 作 (tác)Pinyinzhā zuòHán Việttrát tácCấu tạo扎 + 作 · trát + tác nghĩa thành phần: trát + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扮。Tân Hoa Tự Điển 1.打扮。