扎勢 trát thế Hán Việt: trát thế Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 勢 (thế)Hán Việttrát thếCấu tạo扎 + 勢 · trát + thế nghĩa thành phần: trát + thế Nghĩa EngCihui 扎勢 hāshì <coll.> n. style; manner; air