扎古

zhā gǔ trát cổ

Hán Việt: trát cổ · Pinyin: zhā gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。亦作"扎固"﹑"扎姑"﹑"扎顾"。治疗; 方言。亦作"扎固"﹑"扎姑"﹑"扎顾"。制作; 方言。亦作"扎固"﹑"扎姑"﹑"扎顾"。对付;惩治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。亦作"扎固"﹑"扎姑"﹑"扎顾"。治疗。 2.方言。亦作"扎固"﹑"扎姑"﹑"扎顾"。制作。 3.方言。亦作"扎固"﹑"扎姑"﹑"扎顾"。对付;惩治。