扎嘴

trát chủy

Hán Việt: trát chủy

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東西滋味不好,吃了口裡不舒服。如:「這李子又酸又澀,著實扎嘴。」

Eng

  • Cihui 扎嘴 hāzuǐ v.o./s.v. <coll.> unpleasant-tasting