扎固 zhā gù · trát cố Hán Việt: trát cố · Pinyin: zhā gù Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 固 (cố)Pinyinzhā gùHán Việttrát cốCấu tạo扎 + 固 · trát + cố nghĩa thành phần: trát + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扎古"。