扎墊 zhā diàn · trát điếm Hán Việt: trát điếm · Pinyin: zhā diàn Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 墊 (điếm)Pinyinzhā diànHán Việttrát điếmCấu tạo扎 + 墊 · trát + điếm nghĩa thành phần: trát + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结束停当,准备好。Tân Hoa Tự Điển 1.结束停当,准备好。