扎堆

zhā duītrát đôi

Hán Việt: trát đôi · Pinyin: zhā duī

Tổng quan

tập trung lại với nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凑在一起。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指許多人湊在一起。如:「扎堆聊天」。

Cấu tạo: 扎 (trát) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ tập
  • VietPhrases tập hợp
  • Tần suất từ tập trung lại với nhau; trát đôi: tụ tập/tập hợp; tập hợp
  • Biên soạn 扎堆 hāduī v.o. <slang> chew the fat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指許多人湊在一起。如:「扎堆聊天」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凑在一起。

Eng

  • Cihui (of people) to flock together; to congregate
  • Tần suất từ 扎堆 hāduī v.o. <slang> chew the fat

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑