扎姑 zhā gū · trát cô Hán Việt: trát cô · Pinyin: zhā gū Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 姑 (cô)Pinyinzhā gūHán Việttrát côCấu tạo扎 + 姑 · trát + cô nghĩa thành phần: trát + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扎古"。