扎子 zhā zi · trát tử Hán Việt: trát tử · Pinyin: zhā zi Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 子 (tử)Pinyinzhā ziHán Việttrát tửCấu tạo扎 + 子 · trát + tử nghĩa thành phần: trát + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"札子"。 2.百官上殿奏事文书。