扎巴扎巴 trát ba trát ba Hán Việt: trát ba trát ba Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 巴 (ba) + 扎 (trát) + 巴 (ba)Hán Việttrát ba trát baCấu tạo扎 + 巴 + 扎 + 巴 · trát + ba + trát + ba nghĩa thành phần: trát + ba + trát + ba Nghĩa EngCihui 扎巴扎巴 hába zhába r.f. with tottering steps