扎布

zhā bù trát bố

Hán Việt: trát bố · Pinyin: zhā bù

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"扎布"; 军人用的绑腿布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扎布"。 2.军人用的绑腿布。