扎帶 zā dài · trát đái Hán Việt: trát đái · Pinyin: zā dài Tổng quan dây rút Cấu tạo: 扎 (trát) + 帶 (đái)Pinyinzā dàiHán Việttrát đáiCấu tạo扎 + 帶 · trát + đái nghĩa thành phần: trát + đái Nghĩa ViệtCihui dây rútEngCC-CEDICT cable tieCihui cable tie