扎彩 trát thải Hán Việt: trát thải Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 彩 (thải)Hán Việttrát thảiCấu tạo扎 + 彩 · trát + thải nghĩa thành phần: trát + thải Nghĩa EngCihui 扎彩 ācǎi v.o. hang up festoons/bunting