扎把

zhā bǎ trát bả

Hán Việt: trát bả · Pinyin: zhā bǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (bả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成捆的草把。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成捆的草把。