扎掙

zhá zhēng trát tránh

Hán Việt: trát tránh · Pinyin: zhá zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挣扎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挣扎。

Eng

  • Cihui 扎掙 házheng v. <topo.> 1. struggle; exert to the fullest 2. move with difficulty (because of physical weakness)