扎捎 zhā shāo · trát sao Hán Việt: trát sao · Pinyin: zhā shāo Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 捎 (sao)Pinyinzhā shāoHán Việttrát saoCấu tạo扎 + 捎 · trát + sao nghĩa thành phần: trát + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扎起,束起。Tân Hoa Tự Điển 1.扎起,束起。