扎掂

zhā diān trát điêm

Hán Việt: trát điêm · Pinyin: zhā diān

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (điêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 準備妥當。《水滸傳》第八三回:「傳令教番兵扎掂已了,來日出密雲縣與宋江交鋒。」也作「扎墊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装束;准备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装束;准备。