扎掙

zhá zhēng trát tránh

Hán Việt: trát tránh · Pinyin: zhá zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (tránh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勉強支撐。《紅樓夢》第一三回:「賈珍一面扶拐扎掙著,要蹲身跪下,請安道乏。」也作「掙扎」。

Eng

  • Cihui 扎掙 házheng v. <topo.> 1. struggle; exert to the fullest 2. move with difficulty (because of physical weakness)