扎接 trát tiếp Hán Việt: trát tiếp Tổng quan giới hạn; ranh giới Cấu tạo: 扎 (trát) + 接 (tiếp)Hán Việttrát tiếpCấu tạo扎 + 接 · trát + tiếp nghĩa thành phần: trát + tiếp Nghĩa ViệtCihui giới hạn; ranh giới