扎撒

zhā sā trát tát

Hán Việt: trát tát · Pinyin: zhā sā

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (tát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法規、條規。譯自蒙古語。元.喬吉〈一枝花.粉雲香臉試搽套.感皇恩〉曲:「麗春園扎撒,鳴珂巷南衙,現而今如嚼蠟、如咬瓦、若摶沙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙语。法令;法典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙语。法令;法典。

Eng

  • Cihui 扎撒 hāsǎ v.p. <coll.> 1. in disarray 2. disheveled 3. with hair standing on end in fright