扎朦 zhā méng · trát mông Hán Việt: trát mông · Pinyin: zhā méng Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 朦 (mông)Pinyinzhā méngHán Việttrát môngCấu tạo扎 + 朦 · trát + mông nghĩa thành phần: trát + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉迷藏。Tân Hoa Tự Điển 1.捉迷藏。