扎槍
trát thương
Hán Việt: trát thương · Pinyin: zhā qiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言§缨枪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言§缨枪。
Eng
- Cihui 扎槍 hāqiāng n. <coll.> red tasseled lance/spear M:¹bǎ
Hán Việt: trát thương · Pinyin: zhā qiāng