扎槍

zhā qiāng trát thương

Hán Việt: trát thương · Pinyin: zhā qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武器名。在木棒前端附有尖刀,且纏有紅色槍繐的槍。也稱為「紅纓槍」。

Eng

  • Cihui 扎槍 hāqiāng n. <coll.> red tasseled lance/spear M:¹bǎ