扎盲盲 zhā máng máng · trát manh manh Hán Việt: trát manh manh · Pinyin: zhā máng máng Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 盲 (manh) + 盲 (manh)Pinyinzhā máng mángHán Việttrát manh manhCấu tạo扎 + 盲 + 盲 · trát + manh + manh nghĩa thành phần: trát + manh + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉迷藏。Tân Hoa Tự Điển 1.捉迷藏。