扎硬

zhā yìng trát ngạnh

Hán Việt: trát ngạnh · Pinyin: zhā yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过硬。