扎穿

zhā chuān trát xuyên

Hán Việt: trát xuyên · Pinyin: zhā chuān

Tổng quan

đâm thủng | đâm xuyên

Cấu tạo: (trát) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm thủng | đâm xuyên

Eng

  • CC-CEDICT to prick|to puncture
  • Cihui to prick; to puncture