扎窩 zhā wō · trát oa Hán Việt: trát oa · Pinyin: zhā wō Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 窩 (oa)Pinyinzhā wōHán Việttrát oaCấu tạo扎 + 窩 · trát + oa nghĩa thành phần: trát + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓飞鸟归巢; 比喻躲在家里,不思有所作为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓飞鸟归巢。 2.比喻躲在家里,不思有所作为。