扎縛 zhā fù · trát phược Hán Việt: trát phược · Pinyin: zhā fù Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 縛 (phược)Pinyinzhā fùHán Việttrát phượcCấu tạo扎 + 縛 · trát + phược nghĩa thành phần: trát + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捆扎;包扎。Tân Hoa Tự Điển 1.捆扎;包扎。