扎耳 zhā ěr · trát nhĩ Hán Việt: trát nhĩ · Pinyin: zhā ěr Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 耳 (nhĩ)Pinyinzhā ěrHán Việttrát nhĩCấu tạo扎 + 耳 · trát + nhĩ nghĩa thành phần: trát + nhĩ