扎腰 zhā yāo · trát yêu Hán Việt: trát yêu · Pinyin: zhā yāo Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 腰 (yêu)Pinyinzhā yāoHán Việttrát yêuCấu tạo扎 + 腰 · trát + yêu nghĩa thành phần: trát + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指扎在长袍或棉衣外面的带子。Tân Hoa Tự Điển 1.指扎在长袍或棉衣外面的带子。