扎落 zhā luò · trát lạc Hán Việt: trát lạc · Pinyin: zhā luò Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 落 (lạc)Pinyinzhā luòHán Việttrát lạcCấu tạo扎 + 落 · trát + lạc nghĩa thành phần: trát + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速扑下。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速扑下。